genus epipremnum

genus epipremnum

A gardener carefully tends to a genus Epipremnum climbing a moss pole.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi ráy leo (Epipremnum): "genus Epipremnum" một danh từ chỉ một chi (genus) thực vật nhỏ trong họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài dây leo thường xanh (evergreen lianas) nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á đến Tây Thái Bình Dương. Chi này nổi tiếng với loài cây cảnh phổ biến trầu (Epipremnum aureum).

dụ sử dụng
  • (Chi Epipremnum nổi tiếng với các loại cây cảnh trong nhà dễ chăm sóc.)
  • (Nhiều loài trong chi Epipremnum được sử dụng trong y học cổ truyềnĐông Nam Á.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Epipremnum": thuộc về chi Epipremnum.

    • This vine belongs to the genus Epipremnum, characterized by its heart-shaped leaves. (Dây leo này thuộc chi Epipremnum, đặc trưng bởi hình trái tim.)
  • "the genus Epipremnum includes": chi Epipremnum bao gồm.

    • The genus Epipremnum includes species like Epipremnum pinnatum and Epipremnum aureum. (Chi Epipremnum bao gồm các loài như Epipremnum pinnatum Epipremnum aureum.)
Biến thể từ gần giống
  • Epipremnum (n): tên chi thực vật (không biến thể khác).
  • Epipremnum aureum (n): loài trầu vàng, một loại cây cảnh phổ biến.
    • Epipremnum aureum is often called "Devil's Ivy" in English. (Epipremnum aureum thường được gọi là "Trầu vàng" trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi trầu : tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Epipremnum (mặc dù không chính xác về mặt phân loại học).
  • Chi ráy leo: tên gọi khoa học phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "genus Epipremnum species": các loài thuộc chi Epipremnum.
    • Researchers are studying the genus Epipremnum species for their air-purifying properties. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài thuộc chi Epipremnum về khả năng lọc không khí của chúng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.)